commission on narcotic drugs
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Proper noun):
- Ủy ban về Ma túy: Một cơ quan chuyên môn trực thuộc Hội đồng Kinh tế và Xã hội Liên Hợp Quốc (ECOSOC), có nhiệm vụ giám sát việc thực hiện các công ước quốc tế về kiểm soát ma túy và đưa ra các khuyến nghị chính sách liên quan đến vấn đề ma túy toàn cầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Commission on Narcotic Drugs will hold its annual session next month. (Ủy ban về Ma túy sẽ tổ chức phiên họp thường niên vào tháng tới.)
- A new resolution was adopted by the Commission on Narcotic Drugs. (Một nghị quyết mới đã được Ủy ban về Ma túy thông qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Member State of the Commission on Narcotic Drugs": Quốc gia thành viên của Ủy ban về Ma túy.
- Viet Nam is an active member state of the Commission on Narcotic Drugs. (Việt Nam là một quốc gia thành viên tích cực của Ủy ban về Ma túy.)
"Decision of the Commission on Narcotic Drugs": Quyết định của Ủy ban về Ma túy.
- This policy aligns with a recent decision of the Commission on Narcotic Drugs. (Chính sách này phù hợp với một quyết định gần đây của Ủy ban về Ma túy.)
Biến thể và từ gần giống
CND: Là từ viết tắt thông dụng của "Commission on Narcotic Drugs".
- The CND meeting concluded yesterday. (Cuộc họp của Ủy ban về Ma túy (CND) đã kết thúc vào hôm qua.)
International Narcotics Control Board (INCB): Ban Kiểm soát Ma túy Quốc tế. Đây là một cơ quan độc lập khác của Liên Hợp Quốc chịu trách nhiệm giám sát việc thực hiện các công ước kiểm soát ma túy.
Từ đồng nghĩa
- UN drug policy commission: Ủy ban chính sách ma túy của Liên Hợp Quốc. (Cách gọi mô tả chức năng)
- UN CND: Ủy ban về Ma túy của Liên Hợp Quốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ riêng chỉ một tổ chức cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ riêng chỉ một tổ chức cụ thể.)
Noun
- Ủy ban về Ma túy.